Tài Liệu

Tại sao người Việt Nam lại nắm tay nhau và nói ‘Nam Mô A Di Đà’ khi cầu nguyện?

Niệm Nam Mô A Di Đà khi cúng bái có đúng không?

Nhiều người Việt Nam đứng trước bàn thờ, chùa, đình, miếu theo đạo Phật chắp tay khấn vái ‘Nam Mô A Di Đà …’. Cầu nguyện như vậy là đúng sai, sao lại chắp tay?

  • lời thề một ngày
  • lời thề trăng tròn

Người Việt Nam thường niệm “Nam Mô A Di Đà” mỗi khi lễ bái, cầu nguyện. Vậy, câu này có nghĩa là gì và tại sao các bạn lại nắm chặt tay nhau? Hoatieu, Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu Lý học Đông phương về vấn đề này, cho biết Mr. Xin trân trọng giới thiệu bài viết của Hoàng Triều Hải.

Namo (Nama): Phiên âm tên tiếng Phạn Namah, quyết tâm vâng lời, kính ngưỡng và nương tựa Đức Phật để dâng đời mình cho Đức Phật, ví như chạy trốn. Đây là giai đoạn nhận thức về nước, bao gồm chánh niệm, giới luật và sự quan sát tuyệt vời về thế giới, và là bước khởi đầu của con đường dẫn đến giác ngộ.

A Di Đà: Phiên âm tiếng Phạn là Amitābha có nghĩa là quan tài vô hạn và cuộc sống vô hạn và đại diện cho sức mạnh của Đức A Di Đà không suy nghĩ. Đây là một giai đoạn giác ngộ liên tục, nội dung của nó bao gồm việc trì tụng nhiều lần trong suốt hành trình giác ngộ, thâm nhập Phật pháp, bình đẳng trí tuệ và tiếp tục chánh niệm.

lửa: Phiên âm tiếng Phạn Buddha, viết tắt là Buddha, có nghĩa là giác ngộ, thoát khỏi luân hồi và giải thoát. Đây là giai đoạn ban đầu của sự giác ngộ, và nội dung của nó bao gồm chánh niệm, trí tuệ, giáo luật, kiến ​​thức vô tận, và việc đạt được Phật quả.

Chữ “Namah A Di Đà” (Namah A Di Đà) chỉ có ý nghĩa khi bạn đến được cửa nhà Phật., và một vị thần không có Phật, khi bạn đến cổng của thánh điện, những lời này trở nên ngu ngốc.

Nếu bạn đi đến các lăng mộ hoàng gia, “Phật Nam Mô A Di Đà” sẽ được coi là rất thô lỗ. Vì vua là chín người con, là con trời. Không có ai cao hơn vua, khi tế chỉ tôn lên ngôi hoàng đế.

Những lời thề mà hầu hết chúng ta hiện nay cầu nguyện trước giáo xứ là sai. Vì không có Phật ở bàn thờ tổ tiên niệm “Nam Mô Phật”.

Bàn tay đan xen có nghĩa là gì?

Được gọi là Añjali Mudrā, tư thế gập tay này được xem trong nhiều tín ngưỡng của Ấn Độ và Phật giáo như một dấu hiệu của sự tôn kính và cũng nhằm tôn kính Đức Phật.

Trong các nghi lễ cúng tổ tiên, chúng ta đều thấy các thầy cúng của các ngôi chùa và đình làng không phải đi theo tư thế của Añjali Mudrā, mà là tư thế của bàn tay làm cho lòng bàn tay hình nón và lòng bàn tay hướng xuống đất. , tay kia giơ lên.

Nó vẫn còn được lưu giữ ở một số nơi, và con cháu truyền dạy: Trong lễ, khi đặt tay trái qua tay phải, mu bàn tay xếp thành hình tam giác và khoanh tay thành hình tròn.

Điều này cho thấy thuyết âm dương đã được thể hiện đầy đủ. Yang Left (Left) – Âm phải (Right), Dương ở dưới Âm, Dương ở trước Âm, vì vậy tay trái của bạn nằm trên tay phải. Mưa nắng từ trên cao là dương. Ngầm ngập lụt âm. Trên là dương và dưới là âm. Tư thế tay khi cúi chào này thể hiện đầy đủ tinh thần của người Việt Nam và sự khôn ngoan trong phương pháp vận động.

Một lần nữa, thuyết âm dương ngũ hành được thể hiện rõ nét trong các nghi lễ, nghi lễ của người Việt trong tín ngưỡng thờ tổ và cả trong tín ngưỡng thờ cúng đình, đền, miếu. Trong các nghi lễ, nghi lễ truyền thống, chúng ta cần làm đúng và hiểu rõ thực chất của việc mình làm. Chỉ có như vậy, chúng ta mới có thể tiếp tục bảo tồn và phát triển văn hóa Việt Nam.

Xem thêm những thông tin hữu ích khác tại chuyên mục Tài liệu – Văn học của Vozz VN.

Back to top button