Tổng hợp Giá vàng SJC trên Toàn Quốc mới nhất – Cập nhật lúc 23:55:23 23/05/2022

Khu vực Hệ thống Mua vào Bán ra TP.Hồ Chí Minh SJC 6.905.000 6.995.000 PNJ 6.890.000 6.990.000 DOJI 6.905.000 6.980.000 Phú Quý 6.920.000 6.990.000 Mi Hồng 6.955.000 6.995.000 Hà Nội SJC webgia.com webgia.com PNJ webgia.com xem tại webgia.com DOJI webgia.com xem tại webgia.com Bảo Tín Minh Châu webgiá.com webgia.com Phú Quý xem tại webgia.com webgiá.com Đà Nẵng SJC webgiá.com webgiá.com PNJ web giá webgiá.com DOJI web giá web giá


Nha Trang SJC web giá web giá Cà Mau SJC xem tại webgia.com xem tại webgia.com Huế SJC webgia.com web giá Bình Phước SJC webgiá.com web giá Biên Hòa SJC webgia.com webgia.com Miền Tây SJC webgia.com webgia.com Quãng Ngãi SJC webgia.com webgiá.com Long Xuyên SJC xem tại webgia.com webgia.com Bạc Liêu SJC web giá webgiá.com Quy Nhơn SJC xem tại webgia.com webgia.com Phan Rang SJC webgiá.com xem tại webgia.com Hạ Long SJC webgia.com webgia.com Quảng Nam SJC web giá webgiá.com Miền Tây PNJ web giá webgiá.com ↀ Giá vàng thế giới $1,853.57 +7.75 0.42% ↂ Giá dầu thô thế giới WTI $110.63 -0.11 -0.10% Brent $113.55 -0.56 -0.49% $ Tỷ giá Vietcombank Ngoại tệ Mua vào Bán ra USD 23.005,00 23.315,00 EUR 23.899,86 25.238,69 GBP 28.277,10 29.483,51 JPY 176,47 186,83 KRW 15,80 19,25 Cập nhật lúc 18:52:02 23/05/2022
Xem bảng tỷ giá hối đoái webgia.com ʘ Giá bán lẻ xăng dầu Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2 RON 95-V 31.250 31.870 RON 95-III 30.650 31.260 E5 RON 92-II 29.630 30.220 DO 0.05S 25.550 26.060 DO 0,001S-V 26.350 26.870 Dầu hỏa 2-K 24.400 24.880
Back to top button