Tổng hợp Giá vàng SJC trên Toàn Quốc mới nhất – Cập nhật lúc 09:55:24 17/10/2021

Khu vực Hệ thống Mua vào Bán ra TP.Hồ Chí Minh SJC 5.700.000 5.770.000 PNJ 5.700.000 5.775.000 DOJI 5.710.000 5.770.000 Phú Quý 5.677.000 5.765.000 Mi Hồng 5.728.000 5.748.000 Hà Nội SJC xem tại webgia.com webgia.com PNJ webgia.com webgia.com DOJI xem tại webgia.com webgia.com Bảo Tín Minh Châu webgia.com web giá Phú Quý webgia.com webgia.com Đà Nẵng SJC webgiá.com web giá PNJ xem tại webgia.com web giá DOJI web giá webgia.com


Nha Trang SJC webgiá.com web giá Cà Mau SJC webgia.com web giá Huế SJC webgia.com webgia.com Bình Phước SJC webgiá.com webgia.com Biên Hòa SJC webgiá.com xem tại webgia.com Miền Tây SJC webgia.com webgiá.com Quãng Ngãi SJC xem tại webgia.com webgia.com Long Xuyên SJC webgia.com xem tại webgia.com Bạc Liêu SJC xem tại webgia.com web giá Quy Nhơn SJC web giá webgiá.com Phan Rang SJC webgia.com xem tại webgia.com Hạ Long SJC webgia.com webgiá.com Quảng Nam SJC webgiá.com webgiá.com Cần Thơ PNJ web giá web giá ↀ Giá vàng thế giới $1,767.63 -27.35 -1.52% ↂ Giá dầu thô thế giới WTI $81.93 0 0% Brent $84.42 0 0% $ Tỷ giá Vietcombank Ngoại tệ Mua vào Bán ra USD 22.630,00 22.860,00 EUR 25.712,02 27.129,36 GBP 30.328,65 31.595,80 JPY 193,96 205,15 KRW 16,65 20,27 Cập nhật lúc 09:51:28 17/10/2021
Xem bảng tỷ giá hối đoái webgia.com ʘ Giá bán lẻ xăng dầu Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2 RON 95-IV 22970 23420 RON 95-II,III 22870 23320 E5 RON 92-II 21680 22110 DO 0.05S 17540 17890 DO 0,001S-V 17890 18240 Dầu hỏa 16620 16950

Back to top button
You cannot copy content of this page